TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신비하다

sinbihada [ɕʰinbiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

신비하다 nghĩa là thần bí.

Nghĩa của 신비하다

Tính từ

  1. Thần bí.

Cách chia của 신비하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn신비해요sinbihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở신비합니다sinbihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi신비해sinbihae
Quá khứ — lịch sự신비했어요sinbihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng신비했습니다sinbihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-신비하겠어요sinbihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고신비하고sinbihago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký신비하다sinbihada
Quá khứ — trần thuật신비했다sinbihaetda
Câu hỏi trang trọng신비합니까sinbihamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서신비해서sinbihaeseo
"Vì…" -니까신비하니까sinbihanikka
"…nhưng" -지만신비하지만sinbihajiman
"Nếu…" -면신비하면sinbihamyeon
Danh từ hoá -기신비하기sinbihagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mysterious

Câu hỏi thường gặp

신비하다 nghĩa là gì?

신비하다 (tính từ) nghĩa là thần bí.

신비하다 đọc thế nào?

신비하다 đọc là sinbihada (romaja), IPA [ɕʰinbiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.