신비하다
신비하다 nghĩa là thần bí.
Nghĩa của 신비하다
Tính từ
- Thần bí.
Cách chia của 신비하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 신비해요sinbihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 신비합니다sinbihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 신비해sinbihae |
| Quá khứ — lịch sự | 신비했어요sinbihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 신비했습니다sinbihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 신비하겠어요sinbihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 신비하고sinbihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 신비하다sinbihada |
| Quá khứ — trần thuật | 신비했다sinbihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 신비합니까sinbihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 신비해서sinbihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 신비하니까sinbihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 신비하지만sinbihajiman |
| "Nếu…" -면 | 신비하면sinbihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 신비하기sinbihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mysterious
Câu hỏi thường gặp
신비하다 nghĩa là gì?
신비하다 (tính từ) nghĩa là thần bí.
신비하다 đọc thế nào?
신비하다 đọc là sinbihada (romaja), IPA [ɕʰinbiɦa̠da̠].