TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신성

sinseong [ɕʰinsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新星 TÂN TINH 新 tân·星 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신성 nghĩa là tân tinh.

Nghĩa của 신성

Danh từ

  1. Tân tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 神聖 — holiness, sacredness
  • Danh từ 新星 — nova

Câu hỏi thường gặp

신성 nghĩa là gì?

신성 (danh từ) nghĩa là tân tinh.

신성 đọc thế nào?

신성 đọc là sinseong (romaja), IPA [ɕʰinsʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 신성 là gì?

신성 viết bằng chữ Hán là 新星, âm Hán Việt "tân tinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tân tinh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.