TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신서란

tên riêng
Sinseoran [ɕʰinsʰʌ̹ɾa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新西蘭 TÂN TÂY LAN 新 tân·西 tây·蘭 lan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân tây lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신서란 nghĩa là tân tây lan.

Nghĩa của 신서란

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Tân Tây Lan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신서란

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 新西蘭 — New Zealand (a country in Oceania)

Câu hỏi thường gặp

신서란 nghĩa là gì?

신서란 (danh từ riêng) nghĩa là tân tây lan.

신서란 đọc thế nào?

신서란 đọc là Sinseoran (romaja), IPA [ɕʰinsʰʌ̹ɾa̠n].

Âm Hán Việt của 신서란 là gì?

신서란 viết bằng chữ Hán là 新西蘭, âm Hán Việt "tân tây lan". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tân tây lan" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.