신서란
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân tây lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
신서란 nghĩa là tân tây lan.
Nghĩa của 신서란
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Tân Tây Lan.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신서란
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 新西蘭 — New Zealand (a country in Oceania)
Câu hỏi thường gặp
신서란 nghĩa là gì?
신서란 (danh từ riêng) nghĩa là tân tây lan.
신서란 đọc thế nào?
신서란 đọc là Sinseoran (romaja), IPA [ɕʰinsʰʌ̹ɾa̠n].
Âm Hán Việt của 신서란 là gì?
신서란 viết bằng chữ Hán là 新西蘭, âm Hán Việt "tân tây lan". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tân tây lan" trong tiếng Việt.