신선하다
신선하다 nghĩa là tươi, tươi mới.
Nghĩa của 신선하다
Tính từ
- Tươi, tươi mới, mới mẻ. (biên soạn)
Cách chia của 신선하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 신선해요sinseonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 신선합니다sinseonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 신선해sinseonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 신선했어요sinseonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 신선했습니다sinseonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 신선하겠어요sinseonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 신선하고sinseonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 신선하다sinseonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 신선했다sinseonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 신선합니까sinseonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 신선해서sinseonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 신선하니까sinseonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 신선하지만sinseonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 신선하면sinseonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 신선하기sinseonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 신선하다
- 나는 신선한 공기를 들이려고 창문을 열었다. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be fresh (in a new or novel way); to be fresh (not stale or rotten)
Câu hỏi thường gặp
신선하다 nghĩa là gì?
신선하다 (tính từ) nghĩa là tươi, tươi mới.
신선하다 đọc thế nào?
신선하다 đọc là sinseonhada (romaja), IPA [ɕʰinsʰʌ̹nɦa̠da̠].