TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신앙

sinang [ˈɕʰi(ː)na̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 信仰 TÍN NGƯỠNG 信 tín·仰 ngưỡng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín ngưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신앙 nghĩa là tín ngưỡng, tin.

Nghĩa của 신앙

Danh từ

  1. Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 信仰 — faith; (religious) belief

Câu hỏi thường gặp

신앙 nghĩa là gì?

신앙 (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng, tin.

신앙 đọc thế nào?

신앙 đọc là sinang (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)na̠ŋ].

Âm Hán Việt của 신앙 là gì?

신앙 viết bằng chữ Hán là 信仰, âm Hán Việt "tín ngưỡng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tín ngưỡng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.