sinsisaijeo[ɕ͈inɕʰis͈a̠id͡ʑʌ̹]giọng máy của trình duyệt
신시사이저 nghĩa là bộ tổng hợp.
Nghĩa của 신시사이저
Danh từ
Bộ tổng hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ synthesizer
Câu hỏi thường gặp
신시사이저 nghĩa là gì?
신시사이저 (danh từ) nghĩa là bộ tổng hợp.
신시사이저 đọc thế nào?
신시사이저 đọc là sinsisaijeo (romaja), IPA [ɕ͈inɕʰis͈a̠id͡ʑʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.