신식민주의
Lưu ý: âm Hán Việt “tân thực dân chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 신식민주의 nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신식민주의 nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới.
Nghĩa của 신식민주의
Danh từ
- Chủ nghĩa thực dân mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新植民主義 — neocolonialism
Câu hỏi thường gặp
신식민주의 nghĩa là gì?
신식민주의 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới.
신식민주의 đọc thế nào?
신식민주의 đọc là sinsingminjuui (romaja), IPA [ɕʰinɕʰiŋmiɲd͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 신식민주의 là gì?
신식민주의 viết bằng chữ Hán là 新植民主義, âm Hán Việt "tân thực dân chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân thực dân chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 신식민주의 nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới.