TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신식민주의

sinsingminjuui [ɕʰinɕʰiŋmiɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新植民主義 TÂN THỰC DÂN CHỦ NGHĨA 新 tân·植 thực·民 dân·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “tân thực dân chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 신식민주의 nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신식민주의 nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới.

Nghĩa của 신식민주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa thực dân mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新植民主義 — neocolonialism

Câu hỏi thường gặp

신식민주의 nghĩa là gì?

신식민주의 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới.

신식민주의 đọc thế nào?

신식민주의 đọc là sinsingminjuui (romaja), IPA [ɕʰinɕʰiŋmiɲd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 신식민주의 là gì?

신식민주의 viết bằng chữ Hán là 新植民主義, âm Hán Việt "tân thực dân chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân thực dân chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 신식민주의 nghĩa là Chủ nghĩa thực dân mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.