신용
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sinyong
[ˈɕʰi(ː)ɲoŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
신용 nghĩa là tín dụng, sự tự tin.
Nghĩa của 신용
Danh từ
- Tín dụng.
- Sự tự tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 信用 — credit, credibility, confidence, trust
Câu hỏi thường gặp
신용 nghĩa là gì?
신용 (danh từ) nghĩa là tín dụng, sự tự tin.
신용 đọc thế nào?
신용 đọc là sinyong (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɲoŋ].