TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신장

sinjang [ˈɕʰi(ː)ɲd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 腎臟 THẬN TẠNG 腎 thận·臟 tạng

Lưu ý: âm Hán Việt “thận tạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 신장 nghĩa là thận, tân cương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신장 nghĩa là thận, tân cương.

Nghĩa của 신장

Danh từ

  1. Thận.

Danh từ riêng

  1. Tân Cương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신장

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 身長 — height; stature
  • Danh từ 腎臟 — kidney
  • Danh từ 伸張 — expansion (of power, rights, strength, influence, etc.)
  • Danh từ 신欌 — shoe shelf
  • Danh từ riêng Xinjiang (a Uyghur autonomous region of China, located in the sparsely populated northwest)

Câu hỏi thường gặp

신장 nghĩa là gì?

신장 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là thận, tân cương.

신장 đọc thế nào?

신장 đọc là sinjang (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɲd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 신장 là gì?

신장 viết bằng chữ Hán là 腎臟, âm Hán Việt "thận tạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thận tạng" trong tiếng Việt — 신장 nghĩa là thận, tân cương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.