신장
Lưu ý: âm Hán Việt “thận tạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 신장 nghĩa là thận, tân cương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신장 nghĩa là thận, tân cương.
Nghĩa của 신장
Danh từ
- Thận.
Danh từ riêng
- Tân Cương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신장
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 身長 — height; stature
- Danh từ 腎臟 — kidney
- Danh từ 伸張 — expansion (of power, rights, strength, influence, etc.)
- Danh từ 신欌 — shoe shelf
- Danh từ riêng Xinjiang (a Uyghur autonomous region of China, located in the sparsely populated northwest)
Câu hỏi thường gặp
신장 nghĩa là gì?
신장 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là thận, tân cương.
신장 đọc thế nào?
신장 đọc là sinjang (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɲd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 신장 là gì?
신장 viết bằng chữ Hán là 腎臟, âm Hán Việt "thận tạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thận tạng" trong tiếng Việt — 신장 nghĩa là thận, tân cương.