신입생
Lưu ý: âm Hán Việt “tân nhập sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 신입생 nghĩa là học sinh, sinh viên mới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신입생 nghĩa là học sinh, sinh viên mới.
Nghĩa của 신입생
Danh từ
- Học sinh, sinh viên mới, tân sinh viên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新入生 — freshman
Câu hỏi thường gặp
신입생 nghĩa là gì?
신입생 (danh từ) nghĩa là học sinh, sinh viên mới.
신입생 đọc thế nào?
신입생 đọc là sinipsaeng (romaja), IPA [ɕʰinips͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 신입생 là gì?
신입생 viết bằng chữ Hán là 新入生, âm Hán Việt "tân nhập sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân nhập sinh" trong tiếng Việt — 신입생 nghĩa là học sinh, sinh viên mới.