TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신입생

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sinipsaeng [ɕʰinips͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新入生 TÂN NHẬP SINH 新 tân·入 nhập·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “tân nhập sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 신입생 nghĩa là học sinh, sinh viên mới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신입생 nghĩa là học sinh, sinh viên mới.

Nghĩa của 신입생

Danh từ

  1. Học sinh, sinh viên mới, tân sinh viên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新入生 — freshman

Câu hỏi thường gặp

신입생 nghĩa là gì?

신입생 (danh từ) nghĩa là học sinh, sinh viên mới.

신입생 đọc thế nào?

신입생 đọc là sinipsaeng (romaja), IPA [ɕʰinips͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 신입생 là gì?

신입생 viết bằng chữ Hán là 新入生, âm Hán Việt "tân nhập sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân nhập sinh" trong tiếng Việt — 신입생 nghĩa là học sinh, sinh viên mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.