신주
tên riêng
Sinju
[ɕʰiɲd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
신주 nghĩa là tân trúc.
Nghĩa của 신주
Danh từ riêng
- Tân Trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 神主 — an ancestral tablet used for rituals
- Danh từ riêng Hsinchu (a city in northern Taiwan, sixth largest city in Taiwan, southwest of Taipei); Hsinchu (a county in northern Taiwan)
- Danh từ 神州 — China
Câu hỏi thường gặp
신주 nghĩa là gì?
신주 (danh từ riêng) nghĩa là tân trúc.
신주 đọc thế nào?
신주 đọc là Sinju (romaja), IPA [ɕʰiɲd͡ʑu].