TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신주

tên riêng
Sinju [ɕʰiɲd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt

신주 nghĩa là tân trúc.

Nghĩa của 신주

Danh từ riêng

  1. Tân Trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 神主 — an ancestral tablet used for rituals
  • Danh từ riêng Hsinchu (a city in northern Taiwan, sixth largest city in Taiwan, southwest of Taipei); Hsinchu (a county in northern Taiwan)
  • Danh từ 神州 — China

Câu hỏi thường gặp

신주 nghĩa là gì?

신주 (danh từ riêng) nghĩa là tân trúc.

신주 đọc thế nào?

신주 đọc là Sinju (romaja), IPA [ɕʰiɲd͡ʑu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.