신지학
Lưu ý: âm Hán Việt “thần trí học” — nghĩa tiếng Việt khác: 신지학 nghĩa là thông thiên học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신지학 nghĩa là thông thiên học.
Nghĩa của 신지학
Danh từ
- Thông thiên học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 神智學 — theosophy
Câu hỏi thường gặp
신지학 nghĩa là gì?
신지학 (danh từ) nghĩa là thông thiên học.
신지학 đọc thế nào?
신지학 đọc là sinjihak (romaja), IPA [ɕʰiɲd͡ʑiɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 신지학 là gì?
신지학 viết bằng chữ Hán là 神智學, âm Hán Việt "thần trí học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thần trí học" trong tiếng Việt — 신지학 nghĩa là thông thiên học.