TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신지학

sinjihak [ɕʰiɲd͡ʑiɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 神智學 THẦN TRÍ HỌC 神 thần·智 trí·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “thần trí học” — nghĩa tiếng Việt khác: 신지학 nghĩa là thông thiên học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신지학 nghĩa là thông thiên học.

Nghĩa của 신지학

Danh từ

  1. Thông thiên học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 神智學 — theosophy

Câu hỏi thường gặp

신지학 nghĩa là gì?

신지학 (danh từ) nghĩa là thông thiên học.

신지학 đọc thế nào?

신지학 đọc là sinjihak (romaja), IPA [ɕʰiɲd͡ʑiɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 신지학 là gì?

신지학 viết bằng chữ Hán là 神智學, âm Hán Việt "thần trí học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thần trí học" trong tiếng Việt — 신지학 nghĩa là thông thiên học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.