TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신천옹

sincheonong [ˈɕʰi(ː)ɲt͡ɕʰʌ̹no̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 信天翁

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

신천옹 nghĩa là hải âu mày đen.

Nghĩa của 신천옹

Danh từ

  1. Hải âu mày đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 信天翁 — an albatross (seabird)

Câu hỏi thường gặp

신천옹 nghĩa là gì?

신천옹 (danh từ) nghĩa là hải âu mày đen.

신천옹 đọc thế nào?

신천옹 đọc là sincheonong (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɲt͡ɕʰʌ̹no̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.