실
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sil
[ɕʰi(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt
실 nghĩa là chỉ, sợi.
Nghĩa của 실
Danh từ
- Chỉ.
- Sợi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thread, yarn, string; a narrow thing, a thin object
- Danh từ 失 — loss
- Danh từ 室 — work division, department (generally higher than a 과 (gwa) or 부 (bu))
- Lượng từ 室 — Used to count the number of rooms
- Danh từ paper seal
- Hậu tố 室 — room; work division, section, department
- Hậu tố neighborhood, community, village
Câu hỏi thường gặp
실 nghĩa là gì?
실 (danh từ) nghĩa là chỉ, sợi.
실 đọc thế nào?
실 đọc là sil (romaja), IPA [ɕʰi(ː)ɭ].