TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sil [ɕʰi(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt

실 nghĩa là chỉ, sợi.

Nghĩa của 실

Danh từ

  1. Chỉ.
  2. Sợi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thread, yarn, string; a narrow thing, a thin object
  • Danh từ 失 — loss
  • Danh từ 室 — work division, department (generally higher than a 과 (gwa) or 부 (bu))
  • Lượng từ 室 — Used to count the number of rooms
  • Danh từ paper seal
  • Hậu tố 室 — room; work division, section, department
  • Hậu tố neighborhood, community, village

Câu hỏi thường gặp

실 nghĩa là gì?

실 (danh từ) nghĩa là chỉ, sợi.

실 đọc thế nào?

실 đọc là sil (romaja), IPA [ɕʰi(ː)ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.