신혼부부
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sinhonbubu
[ɕʰinβo̞nbubu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
신혼부부 nghĩa là vợ chồng mới cưới.
Nghĩa của 신혼부부
Danh từ
- Vợ chồng mới cưới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新婚夫婦 — newlyweds
Câu hỏi thường gặp
신혼부부 nghĩa là gì?
신혼부부 (danh từ) nghĩa là vợ chồng mới cưới.
신혼부부 đọc thế nào?
신혼부부 đọc là sinhonbubu (romaja), IPA [ɕʰinβo̞nbubu].