싣다
싣다 nghĩa là chất, chở.
Nghĩa của 싣다
Động từ
- Chất, chở (lên xe); đăng (báo). (biên soạn)
Cách chia của 싣다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 실어요sireoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 싣습니다sitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 실어sireo |
| Quá khứ — lịch sự | 실었어요sireosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 실었습니다sireotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 싣겠어요sitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 싣고sitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 싣는sinneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 싣는다sinneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 실었다sireotda |
| Câu hỏi trang trọng | 싣습니까sitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 싣자sitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 실어라sireora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 실읍시오sireupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 실어서sireoseo |
| "Vì…" -니까 | 실으니까sireunikka |
| "…nhưng" -지만 | 싣지만sitjiman |
| "Nếu…" -면 | 실으면sireumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 실으려고sireuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 싣기sitgi |
| Định ngữ quá khứ | 실은sireun |
| Định ngữ tương lai | 실을sireul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to load onto a vehicle, ship, plane, or beast of burden; to include in a writing
Câu hỏi thường gặp
싣다 nghĩa là gì?
싣다 (động từ) nghĩa là chất, chở.
싣다 đọc thế nào?
싣다 đọc là sitda (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)t̚t͈a̠].