TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실내악

sillaeak [ɕʰiɭɭɛa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 室內樂

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

실내악 nghĩa là nhạc thính phòng.

Nghĩa của 실내악

Danh từ

  1. Nhạc thính phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 室內樂 — Chamber music.

Câu hỏi thường gặp

실내악 nghĩa là gì?

실내악 (danh từ) nghĩa là nhạc thính phòng.

실내악 đọc thế nào?

실내악 đọc là sillaeak (romaja), IPA [ɕʰiɭɭɛa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.