TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실망

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
silmang [ɕʰiɭma̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 失望 THẤT VỌNG 失 thất·望 vọng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

실망 nghĩa là sự thất vọng.

Nghĩa của 실망

Danh từ

  1. Sự thất vọng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실망

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 失望 — disappointment, letdown

Câu hỏi thường gặp

실망 nghĩa là gì?

실망 (danh từ) nghĩa là sự thất vọng.

실망 đọc thế nào?

실망 đọc là silmang (romaja), IPA [ɕʰiɭma̠ŋ].

Âm Hán Việt của 실망 là gì?

실망 viết bằng chữ Hán là 失望, âm Hán Việt "thất vọng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất vọng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.