실망
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
실망 nghĩa là sự thất vọng.
Nghĩa của 실망
Danh từ
- Sự thất vọng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실망
- 실망시키다 — Làm thất vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 失望 — disappointment, letdown
Câu hỏi thường gặp
실망 nghĩa là gì?
실망 (danh từ) nghĩa là sự thất vọng.
실망 đọc thế nào?
실망 đọc là silmang (romaja), IPA [ɕʰiɭma̠ŋ].
Âm Hán Việt của 실망 là gì?
실망 viết bằng chữ Hán là 失望, âm Hán Việt "thất vọng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất vọng" trong tiếng Việt.