TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실력

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sillyeok [ɕʰiʎʎʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 實力 THỰC LỰC 實 thực·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

실력 nghĩa là thực lực, năng lực.

Nghĩa của 실력

Danh từ

  1. Thực lực, năng lực, trình độ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 實力 — skill, ability; force

Câu hỏi thường gặp

실력 nghĩa là gì?

실력 (danh từ) nghĩa là thực lực, năng lực.

실력 đọc thế nào?

실력 đọc là sillyeok (romaja), IPA [ɕʰiʎʎʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 실력 là gì?

실력 viết bằng chữ Hán là 實力, âm Hán Việt "thực lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thực lực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.