실력
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
실력 nghĩa là thực lực, năng lực.
Nghĩa của 실력
Danh từ
- Thực lực, năng lực, trình độ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 實力 — skill, ability; force
Câu hỏi thường gặp
실력 nghĩa là gì?
실력 (danh từ) nghĩa là thực lực, năng lực.
실력 đọc thế nào?
실력 đọc là sillyeok (romaja), IPA [ɕʰiʎʎʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 실력 là gì?
실력 viết bằng chữ Hán là 實力, âm Hán Việt "thực lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thực lực" trong tiếng Việt.