TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실내

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sillae [ɕʰiɭɭɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 室內 THẤT NỘI 室 thất·內 nội

Lưu ý: âm Hán Việt “thất nội” — nghĩa tiếng Việt khác: 실내 nghĩa là trong nhà, trong phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

실내 nghĩa là trong nhà, trong phòng.

Nghĩa của 실내

Danh từ

  1. Trong nhà, trong phòng. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실내

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 室內 — indoor, within a room; another’s wife

Câu hỏi thường gặp

실내 nghĩa là gì?

실내 (danh từ) nghĩa là trong nhà, trong phòng.

실내 đọc thế nào?

실내 đọc là sillae (romaja), IPA [ɕʰiɭɭɛ].

Âm Hán Việt của 실내 là gì?

실내 viết bằng chữ Hán là 室內, âm Hán Việt "thất nội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thất nội" trong tiếng Việt — 실내 nghĩa là trong nhà, trong phòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.