실내
Lưu ý: âm Hán Việt “thất nội” — nghĩa tiếng Việt khác: 실내 nghĩa là trong nhà, trong phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
실내 nghĩa là trong nhà, trong phòng.
Nghĩa của 실내
Danh từ
- Trong nhà, trong phòng. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실내
- 실내악 — Nhạc thính phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 室內 — indoor, within a room; another’s wife
Câu hỏi thường gặp
실내 nghĩa là gì?
실내 (danh từ) nghĩa là trong nhà, trong phòng.
실내 đọc thế nào?
실내 đọc là sillae (romaja), IPA [ɕʰiɭɭɛ].
Âm Hán Việt của 실내 là gì?
실내 viết bằng chữ Hán là 室內, âm Hán Việt "thất nội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thất nội" trong tiếng Việt — 실내 nghĩa là trong nhà, trong phòng.