실례
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
실례 nghĩa là sự thất lễ, vô phép.
Nghĩa của 실례
Danh từ
- Sự thất lễ, vô phép (실례합니다 — xin lỗi, cho tôi làm phiền). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실례
- 실례하다 — Thất lễ, làm phiền (실례합니다 — xin lỗi, cho phép tôi…).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 失禮 — rudeness
- Danh từ 實例 — a real example, a concrete example, an actual case of something
Câu hỏi thường gặp
실례 nghĩa là gì?
실례 (danh từ) nghĩa là sự thất lễ, vô phép.
실례 đọc thế nào?
실례 đọc là sillye (romaja), IPA [ɕʰiɭɭe̞].
Âm Hán Việt của 실례 là gì?
실례 viết bằng chữ Hán là 失禮, âm Hán Việt "thất lễ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất lễ" trong tiếng Việt.