TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실례

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sillye [ɕʰiɭɭe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 失禮 THẤT LỄ 失 thất·禮 lễ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

실례 nghĩa là sự thất lễ, vô phép.

Nghĩa của 실례

Danh từ

  1. Sự thất lễ, vô phép (실례합니다 — xin lỗi, cho tôi làm phiền). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실례

  • 실례하다 — Thất lễ, làm phiền (실례합니다 — xin lỗi, cho phép tôi…).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 失禮 — rudeness
  • Danh từ 實例 — a real example, a concrete example, an actual case of something

Câu hỏi thường gặp

실례 nghĩa là gì?

실례 (danh từ) nghĩa là sự thất lễ, vô phép.

실례 đọc thế nào?

실례 đọc là sillye (romaja), IPA [ɕʰiɭɭe̞].

Âm Hán Việt của 실례 là gì?

실례 viết bằng chữ Hán là 失禮, âm Hán Việt "thất lễ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất lễ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.