실례하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
실례하다 nghĩa là thất lễ, làm phiền.
Nghĩa của 실례하다
Động từ
- Thất lễ, làm phiền (실례합니다 — xin lỗi, cho phép tôi…). (biên soạn)
Cách chia của 실례하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 실례해요sillyehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 실례합니다sillyehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 실례해sillyehae |
| Quá khứ — lịch sự | 실례했어요sillyehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 실례했습니다sillyehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 실례하겠어요sillyehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 실례하고sillyehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 실례하는sillyehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 실례한다sillyehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 실례했다sillyehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 실례합니까sillyehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 실례하자sillyehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 실례해라sillyehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 실례합시오sillyehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 실례해서sillyehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 실례하니까sillyehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 실례하지만sillyehajiman |
| "Nếu…" -면 | 실례하면sillyehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 실례하려고sillyeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 실례하기sillyehagi |
| Định ngữ quá khứ | 실례한sillyehan |
| Định ngữ tương lai | 실례할sillyehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 실례하다
- 실례합니다. 출구가 어디인가요? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543939
- 실례합니다. Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507550
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 失禮하다 — to be rude
Câu hỏi thường gặp
실례하다 nghĩa là gì?
실례하다 (động từ) nghĩa là thất lễ, làm phiền.
실례하다 đọc thế nào?
실례하다 đọc là sillyehada (romaja), IPA [ɕʰiɭɭe̞ɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 실례하다 là gì?
실례하다 viết bằng chữ Hán là 失禮하다, âm Hán Việt "thất lễ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất lễ" trong tiếng Việt.