TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실루엣

silluet [ɕʰiɭɭue̞t̚] giọng máy của trình duyệt

실루엣 nghĩa là bóng, hình bóng.

Nghĩa của 실루엣

Danh từ

  1. Bóng, hình bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silhouette

Câu hỏi thường gặp

실루엣 nghĩa là gì?

실루엣 (danh từ) nghĩa là bóng, hình bóng.

실루엣 đọc thế nào?

실루엣 đọc là silluet (romaja), IPA [ɕʰiɭɭue̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.