TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실리콘

sillikon [ɕ͈iʎʎikʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

실리콘 nghĩa là silic.

Nghĩa của 실리콘

Danh từ

  1. Silic.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실리콘

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silicon; silicone

Câu hỏi thường gặp

실리콘 nghĩa là gì?

실리콘 (danh từ) nghĩa là silic.

실리콘 đọc thế nào?

실리콘 đọc là sillikon (romaja), IPA [ɕ͈iʎʎikʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.