실망시키다
실망시키다 nghĩa là làm thất vọng.
Nghĩa của 실망시키다
Động từ
- Làm thất vọng.
Cách chia của 실망시키다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 실망시켜요silmangsikyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 실망시킵니다silmangsikimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 실망시켜silmangsikyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 실망시켰어요silmangsikyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 실망시켰습니다silmangsikyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 실망시키겠어요silmangsikigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 실망시키고silmangsikigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 실망시키는silmangsikineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 실망시킨다silmangsikinda |
| Quá khứ — trần thuật | 실망시켰다silmangsikyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 실망시킵니까silmangsikimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 실망시키자silmangsikija |
| Mệnh lệnh thân mật | 실망시켜라silmangsikyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 실망시킵시오silmangsikipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 실망시켜서silmangsikyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 실망시키니까silmangsikinikka |
| "…nhưng" -지만 | 실망시키지만silmangsikijiman |
| "Nếu…" -면 | 실망시키면silmangsikimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 실망시키려고silmangsikiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 실망시키기silmangsikigi |
| Định ngữ quá khứ | 실망시킨silmangsikin |
| Định ngữ tương lai | 실망시킬silmangsikil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disappoint
Câu hỏi thường gặp
실망시키다 nghĩa là gì?
실망시키다 (động từ) nghĩa là làm thất vọng.
실망시키다 đọc thế nào?
실망시키다 đọc là silmangsikida (romaja), IPA [ɕʰiɭma̠ŋɕʰicçida̠].