실수
Lưu ý: âm Hán Việt “thất thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 실수 nghĩa là lỗi, số thực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
실수 nghĩa là lỗi, số thực.
Nghĩa của 실수
Danh từ
失手 · THẤT THỦ- Lỗi.
Danh từ
實數 · THỰC SỐ- Số thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 失手 — mistake
- Danh từ 實數 — real number
Câu hỏi thường gặp
실수 nghĩa là gì?
실수 (danh từ) nghĩa là lỗi, số thực.
실수 đọc thế nào?
실수 đọc là silsu (romaja), IPA [ɕʰiɭs͈u].
Âm Hán Việt của 실수 là gì?
실수 viết bằng chữ Hán là 失手, âm Hán Việt "thất thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thất thủ" trong tiếng Việt — 실수 nghĩa là lỗi, số thực.