TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실수

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
silsu [ɕʰiɭs͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 失手 THẤT THỦ 失 thất·手 thủ

Lưu ý: âm Hán Việt “thất thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 실수 nghĩa là lỗi, số thực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

실수 nghĩa là lỗi, số thực.

Nghĩa của 실수

Danh từ

失手 · THẤT THỦ
  1. Lỗi.

Danh từ

實數 · THỰC SỐ
  1. Số thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 失手 — mistake
  • Danh từ 實數 — real number

Câu hỏi thường gặp

실수 nghĩa là gì?

실수 (danh từ) nghĩa là lỗi, số thực.

실수 đọc thế nào?

실수 đọc là silsu (romaja), IPA [ɕʰiɭs͈u].

Âm Hán Việt của 실수 là gì?

실수 viết bằng chữ Hán là 失手, âm Hán Việt "thất thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thất thủ" trong tiếng Việt — 실수 nghĩa là lỗi, số thực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.