실수하다
실수하다 nghĩa là mắc lỗi, sơ suất.
Nghĩa của 실수하다
Động từ
- Mắc lỗi, sơ suất. (biên soạn)
Cách chia của 실수하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 실수해요silsuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 실수합니다silsuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 실수해silsuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 실수했어요silsuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 실수했습니다silsuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 실수하겠어요silsuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 실수하고silsuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 실수하는silsuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 실수한다silsuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 실수했다silsuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 실수합니까silsuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 실수하자silsuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 실수해라silsuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 실수합시오silsuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 실수해서silsuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 실수하니까silsuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 실수하지만silsuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 실수하면silsuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 실수하려고silsuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 실수하기silsuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 실수한silsuhan |
| Định ngữ tương lai | 실수할silsuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 실수하다
- 실수하는 걸 조금 두려워해요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911269
- 실수하는 게 조금 두려워요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13997729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make a mistake
Câu hỏi thường gặp
실수하다 nghĩa là gì?
실수하다 (động từ) nghĩa là mắc lỗi, sơ suất.
실수하다 đọc thế nào?
실수하다 đọc là silsuhada (romaja), IPA [ɕʰiɭs͈uɦa̠da̠].