TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실어증

sireojeung [ɕʰiɾʌ̹d͡ʑɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 失語症

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

실어증 nghĩa là á khẩu.

Nghĩa của 실어증

Danh từ

  1. Á khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 失語症 — aphasia

Câu hỏi thường gặp

실어증 nghĩa là gì?

실어증 (danh từ) nghĩa là á khẩu.

실어증 đọc thế nào?

실어증 đọc là sireojeung (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹d͡ʑɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.