TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실존

siljon [ɕʰiʎt͡ɕ͈o̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 實存 THỰC TỒN 實 thực·存 tồn

Lưu ý: âm Hán Việt “thực tồn” — nghĩa tiếng Việt khác: 실존 nghĩa là tồn tại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

실존 nghĩa là tồn tại.

Nghĩa của 실존

Danh từ

  1. Tồn tại.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실존

  • 실존주의 — Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 實存 — existence

Câu hỏi thường gặp

실존 nghĩa là gì?

실존 (danh từ) nghĩa là tồn tại.

실존 đọc thế nào?

실존 đọc là siljon (romaja), IPA [ɕʰiʎt͡ɕ͈o̞n].

Âm Hán Việt của 실존 là gì?

실존 viết bằng chữ Hán là 實存, âm Hán Việt "thực tồn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực tồn" trong tiếng Việt — 실존 nghĩa là tồn tại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.