실존
Lưu ý: âm Hán Việt “thực tồn” — nghĩa tiếng Việt khác: 실존 nghĩa là tồn tại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
실존 nghĩa là tồn tại.
Nghĩa của 실존
Danh từ
- Tồn tại.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실존
- 실존주의 — Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 實存 — existence
Câu hỏi thường gặp
실존 nghĩa là gì?
실존 (danh từ) nghĩa là tồn tại.
실존 đọc thế nào?
실존 đọc là siljon (romaja), IPA [ɕʰiʎt͡ɕ͈o̞n].
Âm Hán Việt của 실존 là gì?
실존 viết bằng chữ Hán là 實存, âm Hán Việt "thực tồn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực tồn" trong tiếng Việt — 실존 nghĩa là tồn tại.