실패하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
실패하다 nghĩa là thất bại.
Nghĩa của 실패하다
Động từ
- Thất bại.
Cách chia của 실패하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 실패해요silpaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 실패합니다silpaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 실패해silpaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 실패했어요silpaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 실패했습니다silpaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 실패하겠어요silpaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 실패하고silpaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 실패하는silpaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 실패한다silpaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 실패했다silpaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 실패합니까silpaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 실패하자silpaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 실패해라silpaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 실패합시오silpaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 실패해서silpaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 실패하니까silpaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 실패하지만silpaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 실패하면silpaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 실패하려고silpaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 실패하기silpaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 실패한silpaehan |
| Định ngữ tương lai | 실패할silpaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실패하다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 실패하다
- 톰이 실패했어. Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 失敗하다 — to fail (a task or action)
Câu hỏi thường gặp
실패하다 nghĩa là gì?
실패하다 (động từ) nghĩa là thất bại.
실패하다 đọc thế nào?
실패하다 đọc là silpaehada (romaja), IPA [ɕʰiɭpʰɛɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 실패하다 là gì?
실패하다 viết bằng chữ Hán là 失敗하다, âm Hán Việt "thất bại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất bại" trong tiếng Việt.