TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실패하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
silpaehada [ɕʰiɭpʰɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 失敗하다 THẤT BẠI 失 thất·敗 bại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

실패하다 nghĩa là thất bại.

Nghĩa của 실패하다

Động từ

  1. Thất bại.

Cách chia của 실패하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn실패해요silpaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở실패합니다silpaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi실패해silpaehae
Quá khứ — lịch sự실패했어요silpaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng실패했습니다silpaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-실패하겠어요silpaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고실패하고silpaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ실패하는silpaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký실패한다silpaehanda
Quá khứ — trần thuật실패했다silpaehaetda
Câu hỏi trang trọng실패합니까silpaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자실패하자silpaehaja
Mệnh lệnh thân mật실패해라silpaehaera
Mệnh lệnh trang trọng실패합시오silpaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서실패해서silpaehaeseo
"Vì…" -니까실패하니까silpaehanikka
"…nhưng" -지만실패하지만silpaehajiman
"Nếu…" -면실패하면silpaehamyeon
Mục đích "để…" -려고실패하려고silpaeharyeogo
Danh từ hoá -기실패하기silpaehagi
Định ngữ quá khứ실패한silpaehan
Định ngữ tương lai실패할silpaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실패하다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 실패하다

  • 톰이 실패했어. Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 失敗하다 — to fail (a task or action)

Câu hỏi thường gặp

실패하다 nghĩa là gì?

실패하다 (động từ) nghĩa là thất bại.

실패하다 đọc thế nào?

실패하다 đọc là silpaehada (romaja), IPA [ɕʰiɭpʰɛɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 실패하다 là gì?

실패하다 viết bằng chữ Hán là 失敗하다, âm Hán Việt "thất bại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất bại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.