TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실험실

silheomsil [ɕʰiɾɦʌ̹mɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 實驗室 THỰC NGHIỆM THẤT 實 thực·驗 nghiệm·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “thực nghiệm thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 실험실 nghĩa là phòng thí nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

실험실 nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của 실험실

Danh từ

  1. Phòng thí nghiệm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실험실

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 實驗室 — laboratory, lab

Câu hỏi thường gặp

실험실 nghĩa là gì?

실험실 (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.

실험실 đọc thế nào?

실험실 đọc là silheomsil (romaja), IPA [ɕʰiɾɦʌ̹mɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 실험실 là gì?

실험실 viết bằng chữ Hán là 實驗室, âm Hán Việt "thực nghiệm thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực nghiệm thất" trong tiếng Việt — 실험실 nghĩa là phòng thí nghiệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.