실험실
Lưu ý: âm Hán Việt “thực nghiệm thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 실험실 nghĩa là phòng thí nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
실험실 nghĩa là phòng thí nghiệm.
Nghĩa của 실험실
Danh từ
- Phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실험실
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 實驗室 — laboratory, lab
Câu hỏi thường gặp
실험실 nghĩa là gì?
실험실 (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.
실험실 đọc thế nào?
실험실 đọc là silheomsil (romaja), IPA [ɕʰiɾɦʌ̹mɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 실험실 là gì?
실험실 viết bằng chữ Hán là 實驗室, âm Hán Việt "thực nghiệm thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực nghiệm thất" trong tiếng Việt — 실험실 nghĩa là phòng thí nghiệm.