TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

싫다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
silta [ɕʰiɭtʰa̠] giọng máy của trình duyệt

싫다 nghĩa là ghét, không thích.

Nghĩa của 싫다

Tính từ

  1. Ghét, không thích, không muốn. (biên soạn)

Cách chia của 싫다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn싫어요sireoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở싫습니다silseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi싫어sireo
Quá khứ — lịch sự싫었어요sireosseoyo
Quá khứ — trang trọng싫었습니다sireotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-싫겠어요silkesseoyo
Nối "và, rồi" -고싫고silko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký싫다silta
Quá khứ — trần thuật싫었다sireotda
Câu hỏi trang trọng싫습니까silseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서싫어서sireoseo
"Vì…" -니까싫으니까sireunikka
"…nhưng" -지만싫지만silchiman
"Nếu…" -면싫으면sireumyeon
Danh từ hoá -기싫기silki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 싫다

Câu ví dụ với 싫다

  • 사람 많은 게 싫어요. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5376
  • 난 학교에 가기 싫어. Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633465
  • 나는 내 목소리가 싫다. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526769
  • 난 거짓말쟁이가 싫어. Tôi ghét kẻ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305448
  • 나는 화학이 싫다. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be disagreeable; to disapprove; to be hateful

Câu hỏi thường gặp

싫다 nghĩa là gì?

싫다 (tính từ) nghĩa là ghét, không thích.

싫다 đọc thế nào?

싫다 đọc là silta (romaja), IPA [ɕʰiɭtʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.