싫다
싫다 nghĩa là ghét, không thích.
Nghĩa của 싫다
Tính từ
- Ghét, không thích, không muốn. (biên soạn)
Cách chia của 싫다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 싫어요sireoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 싫습니다silseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 싫어sireo |
| Quá khứ — lịch sự | 싫었어요sireosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 싫었습니다sireotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 싫겠어요silkesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 싫고silko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 싫다silta |
| Quá khứ — trần thuật | 싫었다sireotda |
| Câu hỏi trang trọng | 싫습니까silseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 싫어서sireoseo |
| "Vì…" -니까 | 싫으니까sireunikka |
| "…nhưng" -지만 | 싫지만silchiman |
| "Nếu…" -면 | 싫으면sireumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 싫기silki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 싫다
- 싫어하다 — Ghét.
Câu ví dụ với 싫다
- 사람 많은 게 싫어요. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5376
- 난 학교에 가기 싫어. Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633465
- 나는 내 목소리가 싫다. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526769
- 난 거짓말쟁이가 싫어. Tôi ghét kẻ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305448
- 나는 화학이 싫다. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be disagreeable; to disapprove; to be hateful
Câu hỏi thường gặp
싫다 nghĩa là gì?
싫다 (tính từ) nghĩa là ghét, không thích.
싫다 đọc thế nào?
싫다 đọc là silta (romaja), IPA [ɕʰiɭtʰa̠].