실험
Lưu ý: âm Hán Việt “thực nghiệm” — nghĩa tiếng Việt khác: 실험 nghĩa là thí nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
실험 nghĩa là thí nghiệm.
Nghĩa của 실험
Danh từ
- Thí nghiệm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실험
- 실험실 — Phòng thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 實驗 — experiment; implementation
Câu hỏi thường gặp
실험 nghĩa là gì?
실험 (danh từ) nghĩa là thí nghiệm.
실험 đọc thế nào?
실험 đọc là silheom (romaja), IPA [ɕʰiɾɦʌ̹m].
Âm Hán Việt của 실험 là gì?
실험 viết bằng chữ Hán là 實驗, âm Hán Việt "thực nghiệm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực nghiệm" trong tiếng Việt — 실험 nghĩa là thí nghiệm.