TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실험

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
silheom [ɕʰiɾɦʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 實驗 THỰC NGHIỆM 實 thực·驗 nghiệm

Lưu ý: âm Hán Việt “thực nghiệm” — nghĩa tiếng Việt khác: 실험 nghĩa là thí nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

실험 nghĩa là thí nghiệm.

Nghĩa của 실험

Danh từ

  1. Thí nghiệm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실험

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 實驗 — experiment; implementation

Câu hỏi thường gặp

실험 nghĩa là gì?

실험 (danh từ) nghĩa là thí nghiệm.

실험 đọc thế nào?

실험 đọc là silheom (romaja), IPA [ɕʰiɾɦʌ̹m].

Âm Hán Việt của 실험 là gì?

실험 viết bằng chữ Hán là 實驗, âm Hán Việt "thực nghiệm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực nghiệm" trong tiếng Việt — 실험 nghĩa là thí nghiệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.