싫어지다
싫어지다 nghĩa là trở nên ghét, chán.
Nghĩa của 싫어지다
Động từ
- Trở nên ghét, chán. (biên soạn)
Cách chia của 싫어지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 싫어져요sireojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 싫어집니다sireojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 싫어져sireojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 싫어졌어요sireojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 싫어졌습니다sireojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 싫어지겠어요sireojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 싫어지고sireojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 싫어지는sireojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 싫어진다sireojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 싫어졌다sireojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 싫어집니까sireojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 싫어지자sireojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 싫어져라sireojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 싫어집시오sireojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 싫어져서sireojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 싫어지니까sireojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 싫어지지만sireojijiman |
| "Nếu…" -면 | 싫어지면sireojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 싫어지려고sireojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 싫어지기sireojigi |
| Định ngữ quá khứ | 싫어진sireojin |
| Định ngữ tương lai | 싫어질sireojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become disgusted, to hate
Câu hỏi thường gặp
싫어지다 nghĩa là gì?
싫어지다 (động từ) nghĩa là trở nên ghét, chán.
싫어지다 đọc thế nào?
싫어지다 đọc là sireojida (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹d͡ʑida̠].