싫어하다
싫어하다 nghĩa là ghét, không ưa, không thích.
Nghĩa của 싫어하다
Động từ
- Ghét.
- Không ưa, không thích.
Cách chia của 싫어하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 싫어해요sireohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 싫어합니다sireohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 싫어해sireohae |
| Quá khứ — lịch sự | 싫어했어요sireohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 싫어했습니다sireohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 싫어하겠어요sireohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 싫어하고sireohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 싫어하는sireohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 싫어한다sireohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 싫어했다sireohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 싫어합니까sireohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 싫어하자sireohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 싫어해라sireohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 싫어합시오sireohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 싫어해서sireohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 싫어하니까sireohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 싫어하지만sireohajiman |
| "Nếu…" -면 | 싫어하면sireohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 싫어하려고sireoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 싫어하기sireohagi |
| Định ngữ quá khứ | 싫어한sireohan |
| Định ngữ tương lai | 싫어할sireohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 싫어하다
- 톰은 거미를 싫어해. Tom ghét nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364929
- 톰은 고양이를 싫어해. Tom ghét mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364940
- 나는 콩을 싫어한다. Tôi ghét đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to detest, to loathe
Câu hỏi thường gặp
싫어하다 nghĩa là gì?
싫어하다 (động từ) nghĩa là ghét, không ưa, không thích.
싫어하다 đọc thế nào?
싫어하다 đọc là sireohada (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹ɦa̠da̠].