TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

싫어하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sireohada [ɕʰiɾʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

싫어하다 nghĩa là ghét, không ưa, không thích.

Nghĩa của 싫어하다

Động từ

  1. Ghét.
  2. Không ưa, không thích.

Cách chia của 싫어하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn싫어해요sireohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở싫어합니다sireohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi싫어해sireohae
Quá khứ — lịch sự싫어했어요sireohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng싫어했습니다sireohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-싫어하겠어요sireohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고싫어하고sireohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ싫어하는sireohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký싫어한다sireohanda
Quá khứ — trần thuật싫어했다sireohaetda
Câu hỏi trang trọng싫어합니까sireohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자싫어하자sireohaja
Mệnh lệnh thân mật싫어해라sireohaera
Mệnh lệnh trang trọng싫어합시오sireohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서싫어해서sireohaeseo
"Vì…" -니까싫어하니까sireohanikka
"…nhưng" -지만싫어하지만sireohajiman
"Nếu…" -면싫어하면sireohamyeon
Mục đích "để…" -려고싫어하려고sireoharyeogo
Danh từ hoá -기싫어하기sireohagi
Định ngữ quá khứ싫어한sireohan
Định ngữ tương lai싫어할sireohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 싫어하다

  • 톰은 거미를 싫어해. Tom ghét nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364929
  • 톰은 고양이를 싫어해. Tom ghét mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364940
  • 나는 콩을 싫어한다. Tôi ghét đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to detest, to loathe

Câu hỏi thường gặp

싫어하다 nghĩa là gì?

싫어하다 (động từ) nghĩa là ghét, không ưa, không thích.

싫어하다 đọc thế nào?

싫어하다 đọc là sireohada (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.