TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
simda [ˈɕʰi(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

심다 nghĩa là trồng, gieo.

Nghĩa của 심다

Động từ

  1. Trồng.
  2. Gieo.

Cách chia của 심다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn심어요simeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở심습니다simseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi심어simeo
Quá khứ — lịch sự심었어요simeosseoyo
Quá khứ — trang trọng심었습니다simeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-심겠어요simgesseoyo
Nối "và, rồi" -고심고simgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ심는simneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký심는다simneunda
Quá khứ — trần thuật심었다simeotda
Câu hỏi trang trọng심습니까simseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자심자simja
Mệnh lệnh thân mật심어라simeora
Mệnh lệnh trang trọng심읍시오simeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서심어서simeoseo
"Vì…" -니까심으니까simeunikka
"…nhưng" -지만심지만simjiman
"Nếu…" -면심으면simeumyeon
Mục đích "để…" -려고심으려고simeuryeogo
Danh từ hoá -기심기simgi
Định ngữ quá khứ심은simeun
Định ngữ tương lai심을simeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 심다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To plant, sow (seed or plants); To plant, implant, instill, inculcate (a thought or a sentiment); To plant (a person) secretly as a spy

Câu hỏi thường gặp

심다 nghĩa là gì?

심다 (động từ) nghĩa là trồng, gieo.

심다 đọc thế nào?

심다 đọc là simda (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.