심다
심다 nghĩa là trồng, gieo.
Nghĩa của 심다
Động từ
- Trồng.
- Gieo.
Cách chia của 심다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 심어요simeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 심습니다simseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 심어simeo |
| Quá khứ — lịch sự | 심었어요simeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 심었습니다simeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 심겠어요simgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 심고simgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 심는simneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 심는다simneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 심었다simeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 심습니까simseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 심자simja |
| Mệnh lệnh thân mật | 심어라simeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 심읍시오simeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 심어서simeoseo |
| "Vì…" -니까 | 심으니까simeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 심지만simjiman |
| "Nếu…" -면 | 심으면simeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 심으려고simeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 심기simgi |
| Định ngữ quá khứ | 심은simeun |
| Định ngữ tương lai | 심을simeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 심다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To plant, sow (seed or plants); To plant, implant, instill, inculcate (a thought or a sentiment); To plant (a person) secretly as a spy
Câu hỏi thường gặp
심다 nghĩa là gì?
심다 (động từ) nghĩa là trồng, gieo.
심다 đọc thế nào?
심다 đọc là simda (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mt͈a̠].