심각하다
심각하다 nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.
Nghĩa của 심각하다
Tính từ
- Nghiêm trọng, trầm trọng. (biên soạn)
Cách chia của 심각하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 심각해요simgakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 심각합니다simgakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 심각해simgakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 심각했어요simgakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 심각했습니다simgakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 심각하겠어요simgakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 심각하고simgakhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 심각하다simgakhada |
| Quá khứ — trần thuật | 심각했다simgakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 심각합니까simgakhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 심각해서simgakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 심각하니까simgakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 심각하지만simgakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 심각하면simgakhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 심각하기simgakhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be severe, profound; to be serious, grave
Câu hỏi thường gặp
심각하다 nghĩa là gì?
심각하다 (tính từ) nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.
심각하다 đọc thế nào?
심각하다 đọc là simgakhada (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mɡa̠kʰa̠da̠].