TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심각하다

simgakhada [ˈɕʰi(ː)mɡa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

심각하다 nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.

Nghĩa của 심각하다

Tính từ

  1. Nghiêm trọng, trầm trọng. (biên soạn)

Cách chia của 심각하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn심각해요simgakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở심각합니다simgakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi심각해simgakhae
Quá khứ — lịch sự심각했어요simgakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng심각했습니다simgakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-심각하겠어요simgakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고심각하고simgakhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký심각하다simgakhada
Quá khứ — trần thuật심각했다simgakhaetda
Câu hỏi trang trọng심각합니까simgakhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서심각해서simgakhaeseo
"Vì…" -니까심각하니까simgakhanikka
"…nhưng" -지만심각하지만simgakhajiman
"Nếu…" -면심각하면simgakhamyeon
Danh từ hoá -기심각하기simgakhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be severe, profound; to be serious, grave

Câu hỏi thường gặp

심각하다 nghĩa là gì?

심각하다 (tính từ) nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.

심각하다 đọc thế nào?

심각하다 đọc là simgakhada (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mɡa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.