TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심리전

simnijeon [ɕʰimnid͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 心理戰 TÂM LÝ CHIẾN 心 tâm·理 lý·戰 chiến

Lưu ý: âm Hán Việt “tâm lý chiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 심리전 nghĩa là chiến tranh tâm lý. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

심리전 nghĩa là chiến tranh tâm lý.

Nghĩa của 심리전

Danh từ

  1. Chiến tranh tâm lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 心理戰 — psychological warfare

Câu hỏi thường gặp

심리전 nghĩa là gì?

심리전 (danh từ) nghĩa là chiến tranh tâm lý.

심리전 đọc thế nào?

심리전 đọc là simnijeon (romaja), IPA [ɕʰimnid͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 심리전 là gì?

심리전 viết bằng chữ Hán là 心理戰, âm Hán Việt "tâm lý chiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tâm lý chiến" trong tiếng Việt — 심리전 nghĩa là chiến tranh tâm lý.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.