심리전
Lưu ý: âm Hán Việt “tâm lý chiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 심리전 nghĩa là chiến tranh tâm lý. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
심리전 nghĩa là chiến tranh tâm lý.
Nghĩa của 심리전
Danh từ
- Chiến tranh tâm lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 心理戰 — psychological warfare
Câu hỏi thường gặp
심리전 nghĩa là gì?
심리전 (danh từ) nghĩa là chiến tranh tâm lý.
심리전 đọc thế nào?
심리전 đọc là simnijeon (romaja), IPA [ɕʰimnid͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 심리전 là gì?
심리전 viết bằng chữ Hán là 心理戰, âm Hán Việt "tâm lý chiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tâm lý chiến" trong tiếng Việt — 심리전 nghĩa là chiến tranh tâm lý.