TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심리학

simnihak [ɕʰimniɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 心理學 TÂM LÝ HỌC 心 tâm·理 lý·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

심리학 nghĩa là tâm lý học.

Nghĩa của 심리학

Danh từ

  1. Tâm lý học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 심리학

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 心理學 — psychology (science)

Câu hỏi thường gặp

심리학 nghĩa là gì?

심리학 (danh từ) nghĩa là tâm lý học.

심리학 đọc thế nào?

심리학 đọc là simnihak (romaja), IPA [ɕʰimniɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 심리학 là gì?

심리학 viết bằng chữ Hán là 心理學, âm Hán Việt "tâm lý học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tâm lý học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.