심리학자
Lưu ý: âm Hán Việt “tâm lý học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 심리학자 nghĩa là bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
심리학자 nghĩa là bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
Nghĩa của 심리학자
Danh từ
- Bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 心理學者 — psychologist
Câu hỏi thường gặp
심리학자 nghĩa là gì?
심리학자 (danh từ) nghĩa là bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
심리학자 đọc thế nào?
심리학자 đọc là simnihakja (romaja), IPA [ɕʰimniɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 심리학자 là gì?
심리학자 viết bằng chữ Hán là 心理學者, âm Hán Việt "tâm lý học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tâm lý học giả" trong tiếng Việt — 심리학자 nghĩa là bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.