Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
심문 nghĩa là thẩm vấn.
Nghĩa của 심문
Danh từ
Thẩm vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ審問 — interrogation
Câu hỏi thường gặp
심문 nghĩa là gì?
심문 (danh từ) nghĩa là thẩm vấn.
심문 đọc thế nào?
심문 đọc là simmun (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mmun].
Âm Hán Việt của 심문 là gì?
심문 viết bằng chữ Hán là 審問, âm Hán Việt "thẩm vấn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thẩm vấn" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.