TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심부름

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
simbureum [ˈɕʰi(ː)mbuɾɯm] giọng máy của trình duyệt

심부름 nghĩa là việc vặt, việc chạy giúp.

Nghĩa của 심부름

Danh từ

  1. Việc vặt (được sai đi làm), việc chạy giúp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ errand

Câu hỏi thường gặp

심부름 nghĩa là gì?

심부름 (danh từ) nghĩa là việc vặt, việc chạy giúp.

심부름 đọc thế nào?

심부름 đọc là simbureum (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mbuɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.