TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심박

simbak [ɕʰimba̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 心搏

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

심박 nghĩa là nhịp tim.

Nghĩa của 심박

Danh từ

  1. Nhịp tim.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 심박

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 心搏 — heart rate, heartbeat

Câu hỏi thường gặp

심박 nghĩa là gì?

심박 (danh từ) nghĩa là nhịp tim.

심박 đọc thế nào?

심박 đọc là simbak (romaja), IPA [ɕʰimba̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.