TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심심하다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
simsimhada [ɕʰimɕʰimɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

심심하다 nghĩa là chán.

Nghĩa của 심심하다

Tính từ

  1. Chán.

Cách chia của 심심하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn심심해요simsimhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở심심합니다simsimhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi심심해simsimhae
Quá khứ — lịch sự심심했어요simsimhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng심심했습니다simsimhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-심심하겠어요simsimhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고심심하고simsimhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký심심하다simsimhada
Quá khứ — trần thuật심심했다simsimhaetda
Câu hỏi trang trọng심심합니까simsimhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서심심해서simsimhaeseo
"Vì…" -니까심심하니까simsimhanikka
"…nhưng" -지만심심하지만simsimhajiman
"Nếu…" -면심심하면simsimhamyeon
Danh từ hoá -기심심하기simsimhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bored, boring
  • Tính từ bland
  • Tính từ 甚深하다 — to be deeply sincere

Câu hỏi thường gặp

심심하다 nghĩa là gì?

심심하다 (tính từ) nghĩa là chán.

심심하다 đọc thế nào?

심심하다 đọc là simsimhada (romaja), IPA [ɕʰimɕʰimɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.