Lưu ý: âm Hán Việt “tâm tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 심성 nghĩa là tinh thần, lòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
심성 nghĩa là tinh thần, lòng.
Nghĩa của 심성
Danh từ
Tinh thần, lòng, tâm trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ心性 — mind; disposition
Câu hỏi thường gặp
심성 nghĩa là gì?
심성 (danh từ) nghĩa là tinh thần, lòng.
심성 đọc thế nào?
심성 đọc là simseong (romaja), IPA [ɕʰimsʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 심성 là gì?
심성 viết bằng chữ Hán là 心性, âm Hán Việt "tâm tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tâm tính" trong tiếng Việt — 심성 nghĩa là tinh thần, lòng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.