심장
Lưu ý: âm Hán Việt “tâm tạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 심장 nghĩa là tim. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
심장 nghĩa là tim.
Nghĩa của 심장
Danh từ
- Tim.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 심장
- 심장마비 — Nhồi máu cơ tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 心臟 — heart (an organ)
Câu hỏi thường gặp
심장 nghĩa là gì?
심장 (danh từ) nghĩa là tim.
심장 đọc thế nào?
심장 đọc là simjang (romaja), IPA [ɕʰimd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 심장 là gì?
심장 viết bằng chữ Hán là 心臟, âm Hán Việt "tâm tạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tâm tạng" trong tiếng Việt — 심장 nghĩa là tim.