TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심장

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
simjang [ɕʰimd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 心臟 TÂM TẠNG 心 tâm·臟 tạng

Lưu ý: âm Hán Việt “tâm tạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 심장 nghĩa là tim. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

심장 nghĩa là tim.

Nghĩa của 심장

Danh từ

  1. Tim.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 심장

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 心臟 — heart (an organ)

Câu hỏi thường gặp

심장 nghĩa là gì?

심장 (danh từ) nghĩa là tim.

심장 đọc thế nào?

심장 đọc là simjang (romaja), IPA [ɕʰimd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 심장 là gì?

심장 viết bằng chữ Hán là 心臟, âm Hán Việt "tâm tạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tâm tạng" trong tiếng Việt — 심장 nghĩa là tim.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.