simjangmabi[ɕʰimd͡ʑa̠ŋma̠bi]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt心臟痲痹
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
심장마비 nghĩa là nhồi máu cơ tim.
Nghĩa của 심장마비
Danh từ
Nhồi máu cơ tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ心臟痲痹 — heart attack
Câu hỏi thường gặp
심장마비 nghĩa là gì?
심장마비 (danh từ) nghĩa là nhồi máu cơ tim.
심장마비 đọc thế nào?
심장마비 đọc là simjangmabi (romaja), IPA [ɕʰimd͡ʑa̠ŋma̠bi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.