TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심판

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
simpan [ˈɕʰi(ː)mpʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 審判 THẨM PHÁN 審 thẩm·判 phán

Lưu ý: âm Hán Việt “thẩm phán” — nghĩa tiếng Việt khác: 심판 nghĩa là trọng tài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

심판 nghĩa là trọng tài.

Nghĩa của 심판

Danh từ

  1. Trọng tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 審判 — judgement; referee; umpire; Judgement (Tarot card)

Câu hỏi thường gặp

심판 nghĩa là gì?

심판 (danh từ) nghĩa là trọng tài.

심판 đọc thế nào?

심판 đọc là simpan (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mpʰa̠n].

Âm Hán Việt của 심판 là gì?

심판 viết bằng chữ Hán là 審判, âm Hán Việt "thẩm phán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thẩm phán" trong tiếng Việt — 심판 nghĩa là trọng tài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.