심판
Lưu ý: âm Hán Việt “thẩm phán” — nghĩa tiếng Việt khác: 심판 nghĩa là trọng tài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
심판 nghĩa là trọng tài.
Nghĩa của 심판
Danh từ
- Trọng tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 審判 — judgement; referee; umpire; Judgement (Tarot card)
Câu hỏi thường gặp
심판 nghĩa là gì?
심판 (danh từ) nghĩa là trọng tài.
심판 đọc thế nào?
심판 đọc là simpan (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)mpʰa̠n].
Âm Hán Việt của 심판 là gì?
심판 viết bằng chữ Hán là 審判, âm Hán Việt "thẩm phán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thẩm phán" trong tiếng Việt — 심판 nghĩa là trọng tài.