TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심전도

simjeondo [ɕʰimd͡ʑʌ̹ndo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 心電圖 TÂM ĐIỆN ĐỒ 心 tâm·電 điện·圖 đồ

Lưu ý: âm Hán Việt “tâm điện đồ” — nghĩa tiếng Việt khác: 심전도 nghĩa là điện tâm đồ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

심전도 nghĩa là điện tâm đồ.

Nghĩa của 심전도

Danh từ

  1. Điện tâm đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 心電圖 — electrocardiogram

Câu hỏi thường gặp

심전도 nghĩa là gì?

심전도 (danh từ) nghĩa là điện tâm đồ.

심전도 đọc thế nào?

심전도 đọc là simjeondo (romaja), IPA [ɕʰimd͡ʑʌ̹ndo̞].

Âm Hán Việt của 심전도 là gì?

심전도 viết bằng chữ Hán là 心電圖, âm Hán Việt "tâm điện đồ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tâm điện đồ" trong tiếng Việt — 심전도 nghĩa là điện tâm đồ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.