TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

심지

simji [ɕʰimd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

심지 nghĩa là bấc, bấc đèn.

Nghĩa của 심지

Danh từ

  1. Bấc, bấc đèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wick
  • Danh từ will; determination

Câu hỏi thường gặp

심지 nghĩa là gì?

심지 (danh từ) nghĩa là bấc, bấc đèn.

심지 đọc thế nào?

심지 đọc là simji (romaja), IPA [ɕʰimd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.